Những Câu Chuyện Huyền Bí Monogatari (2009) Phụ đề Tiếng Mã Lai
Koyomi Araragi, a high school student, finds himself constantly encountering girls afflicted by supernatural "oddities." He dedicates himself to helping them, often with the aid of the eccentric specialist Meme Oshino. Each arc talks about a different girl's unique struggle and the mysterious cause of their affliction. The series explores themes of adolescence, personal growth, and the complexities of human relationships. It's known for its witty dialogue, stylistic animation, and unique narrative structure.
Mức bao phủ theo mùa và ngôn ngữ
Ngôn ngữ của bạn trước
Mức bao phủ theo mùa và ngôn ngữ
Ngôn ngữ của bạn trước44 tệp phụ đề Phụ đề Tiếng Mã Lai cho Monogatari. Mới nhất làm ngày 11 Apr 2021 của kamehameha_effect, thêm vào đây ngày 25 Sep 2026. Tệp đầu tiên khớp bản phát hành Owarimonogatari.
- Nguồn bản phát hành
- BluRay 23
- Độ phân giải
- 720p 16
- Số dòng mỗi tệp
- 332 đến 3,149
- Dành cho người khiếm thính
- 2 trên 44
- Các mùa
- 1 và 2, 21 tập
- Tệp cũ nhất
- 21 Mar 2021, của kamehameha_effect
- Định dạng
- ASS 41, SRT 3
Người tải lên viết: “Terjemahan sarikata. Mengenai tatabahasa/perkataan, ada sedikit perbezaan maksud. Harap maklum. :)”
Bahasa Melayu Phụ đề Tiếng Mã Lai 44 phụ đề
00:07:18,970Apa itu alibi walaupun masa jenayah belum dapat dikenal pasti
00:07:24,100Ini tidak dapat diteruskan lagi
00:07:25,470Jangan menyingkirkannya
Hãy so tên bản phát hành với tên tệp video của bạn. Hoặc thả video vào đây: dấu vân được đọc trong trình duyệt và tệp không bao giờ rời khỏi máy bạn.
Những câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu phụ đề Tiếng Mã Lai cho Monogatari?
44 tệp bằng Tiếng Mã Lai. Bản mới nhất được đăng vào 25 September 2026.
Tôi nên tải phụ đề Monogatari nào?
Hãy chọn tệp có tên bản phát hành khớp với tệp video của bạn (bản được tải nhiều nhất ở đây khớp với "Owarimonogatari"). Các tệp ở đây được canh cho bản phát hành BluRay (23).
Có phụ đề Monogatari bằng ngôn ngữ khác không?
Có, thêm 4 nữa: Tiếng Anh (14), Tiếng Việt (3), Tiếng Tây Ban Nha (1), Tiếng Ba Tư (1).